Buổi chiều cuối xuân, khi những cánh bướm vàng chao liệng như rắc nắng xuống bầu trời Buôn Ma Thuột, ở một góc vườn cà phê buôn Krong, anh Y Jel (39 tuổi) cúi mình bên bếp củi. Ngọn lửa đã tàn lụi, nhưng vẫn nóng rực đến mức những chiếc chảo gang chất đầy hạt robusta kêu vang từng tiếng nổ lách tách.
Khói bếp than hoa quyện vào gió cao nguyên. Mùi cà phê rang mộc xộc thẳng vào mũi, len sâu vào tiềm thức, như một ấn tượng khó phai.
Ở buôn Krong, từ đứa trẻ còn nhỏ xíu đã bắt đầu uống cà phê. Anh Y Jel chọn từng quả chín mọng nhất, rang bằng tay, giã bằng cối, lọc qua tấm vải cũ – một quy trình giản dị, lặp đi lặp lại qua nhiều thế hệ, nhưng chưa bao giờ mất đi sự thiêng liêng.
Với gia đình anh, cà phê là nguồn sống – mang về gần 900 triệu đồng mỗi năm. Nhưng nó chưa bao giờ chỉ đơn thuần là sinh kế. Ở đây, cà phê là bản sắc. Là cách con người ta giữ đất, giữ mình. Là thứ năng lượng khiến họ tỉnh thức.
“Người Ê-đê bao đời nay vẫn uống cà phê để tỉnh táo. Tỉnh táo trong công việc, trong học tập và trong nhận thức về bản thân”.

HH Tiểu Vy và Á hậu Kim Duyên trải nghiệm văn hoá cà phê bản địa Đắk Lắk
Chính từ những bếp lửa âm ỉ ấy, một dòng chảy lớn hơn đang hình thành – đưa hạt cà phê đi từ buôn làng nhỏ bé ở Việt Nam ra thế giới, rồi được kể lại như một câu chuyện văn hóa mang tầm vóc quốc gia.
Hành trình đó là tâm điểm của Diễn đàn Di sản Cà phê Thế giới: Từ những truyền thống đa dạng đến di sản sống chung của nhân loại diễn ra hôm 18-19/04 tại Buôn Ma Thuột. Sự kiện do Trung Nguyên Legend phối hợp với UBND tỉnh Đắk Lắk tổ chức.
Đại diện Italia: “Việt Nam khiến người đến từ cái nôi cà phê như tôi phải thán phục”
Cùng một hạt cà phê – vì sao ở bếp lửa buôn làng, nó là sinh kế và ký ức, còn khi bước vào hội trường toàn những con người vốn là giới tinh hoa đến từ năm châu, lại mang theo tham vọng của cả một quốc gia?
Một phần câu trả lời đến từ ông Renzo Moro – Tùy viên Nông nghiệp, Đại sứ quán Italia tại Việt Nam.

Ông Renzo Moro (thứ 2 trên cùng từ trái qua phải) trong chuyến đi đến buôn Krong tại Đắk Lắk để trải nghiệm văn hoá cà phê bản địa.
Trong chuyến đi đầu tiên đến Buôn Ma Thuột, ông không chỉ dự diễn đàn, mà đi sâu vào trải nghiệm: từ Bảo tàng Thế giới Cà phê – nơi hội tụ các nền văn minh cà phê Roma - Ottoman - Thiền – đến buôn Krong, nơi cà phê hiện diện trong đời sống thường nhật. Ông chạm vào cây robusta, quan sát cách người dân rang xay, và trực tiếp thưởng thức.
Sau hành trình ấy, ông nói ngắn, giọng dứt khoát: “Các bạn làm tôi phải thán phục”.
Theo ông Renzo, Việt Nam là trường hợp đặc biệt nhất trên thị trường cà phê thế giới: tham gia gần như sau cùng, nhưng vươn lên với một tốc lực đáng kinh ngạc. Hai thập kỷ trước, thế giới còn biết rất ít về cà phê Việt. Hôm nay, dòng chảy đó đã đảo chiều.
“Cà phê ở khắp nơi trên thế giới, theo một cách nào đó, đều có liên quan đến Việt Nam.”
Nhưng điều đáng chú ý không nằm ở sản lượng. Khi đến Đắk Lắk, ông Renzo bất ngờ vì cách cà phê “bám đất” và gắn bó với con người nơi đây, tạo nên một bản sắc rất riêng biệt.
Ở Italia, espresso là biểu tượng của tốc độ – nhanh, gọn, dứt khoát. Còn tại Việt Nam, cà phê lại đi theo hướng ngược lại: chậm hơn, sâu hơn, và mang tính suy ngẫm.
“Đắk Lắk nói riêng, và Việt Nam nói chung không chỉ xuất khẩu cà phê – mà đang xuất khẩu một cách sống”, ông nói.

Khung cảnh Diễn đàn Di sản Cà phê Thế giới 2026.
Sự khác biệt ấy thể hiện ở chính hạt cà phê. Trong khi thế giới ưa chuộng arabica, Việt Nam lại nâng robusta – loại hạt từng bị xem là có phẩm chất “thấp hơn” – thành một chuẩn mực riêng, thậm chí có thể vượt giá.
“Đây là điều rất hiếm, nếu không muốn nói là duy nhất,” ông Renzo nhận xét.
Không dừng ở sản phẩm, cách tiếp cận cà phê cũng được mở rộng. Việc kết hợp cà phê với “thiền”, theo ông là một hướng đi khiến nhiều người nước ngoài bất ngờ, bởi nó đưa cà phê vượt khỏi vai trò của một thức uống.
“Việt Nam đang muốn xây dựng Buôn Ma Thuột thành Thủ phủ cà phê toàn cầu và biến cà phê Đắk Lắk nói riêng, cà phê việt nói chung thành Di sản văn hóa UNESCO, tôi nghĩ đó là điều rất đáng khuyến khích”.
Mặc dù không khẳng định giấc mơ “thành phố cà phê thế giới” chắc chắn sẽ thành hiện thực. Nhưng ông tin, nếu đi theo hướng này, cà phê Việt Nam có thể bước vào một tầng giá trị khác: từ hàng hoá, trở thành di sản sống.
Đại diện UNESCO tại Việt Nam: “Khát vọng của Việt Nam rất đáng ngưỡng mộ”
Ông Jonathan Baker – Trưởng Đại diện UNESCO tại Việt Nam – tiếp cận câu chuyện từ một góc nhìn khác: di sản.
Theo ông, điều đáng chú ý là tầm nhìn của Việt Nam muốn đưa Buôn Ma Thuột nói riêng, Tây Nguyên nói chung, thành “thủ phủ cà phê thế giới”. Sáng kiến này, ban đầu được những doanh nhân như ông Đặng Lê Nguyên Vũ (Chủ tịch Trung Nguyên Legend) khởi xướng. Nhưng vượt lên trên điều đó, là cách mà Việt Nam đang kể lại câu chuyện của chính mình thông qua cà phê.
Lần đầu trải nghiệm “cà phê thiền”, ông gọi đó là một ký ức đặc biệt. Không phải vì hương vị, mà vì cách ly cà phê được đặt trong một không gian văn hoá rộng hơn: nơi con người chậm lại, ý thức về người làm ra nó, và dành thời gian để suy ngẫm.
“Ở đó, cà phê không chỉ để uống, mà để trải nghiệm,” ông nói.

Ông Jonathan Baker – Trưởng Đại diện UNESCO tại Việt Nam trong cuộc trò chuyện cùng chúng tôi.
Theo ông, chính chiều sâu này tạo nên khác biệt. Với nhiều người nước ngoài, cà phê Việt Nam không chỉ là một sản phẩm, mà là một ký ức.
Từ góc độ của UNESCO, những nỗ lực như vậy có ý nghĩa đặc biệt: biến một ngành hàng thành di sản UNESCO. Nhưng đó lại là di sản “sống” – thứ không nằm trong bảo tàng, mà tồn tại trong cách con người sống mỗi ngày.
“Chúng tôi mong ngày càng nhiều người đến Đắk Lắk – để cảm nhận và hiểu cà phê theo một cách khác,” ông nói. “Bởi đó là một giá trị rất đáng được nhìn nhận.”
TS ở ĐH Nam California nói về di sản mà Trung Nguyên xây cho Việt Nam
Sáng nay, đi trên phố, thử lắng lại một nhịp.
Những giọt cà phê rơi chậm từ chiếc phin nhôm cũ, gõ đều xuống đáy ly thủy tinh. Hơi cà phê bốc lên trong cái ẩm nhẹ của buổi sớm. Ở một đất nước vừa là cường quốc xuất khẩu, vừa nằm trong top những quốc gia tiêu thụ cà phê lớn nhất thế giới, hương vị ấy len vào từng góc nhỏ của đời sống – lặng lẽ nhưng bền bỉ.
“Cà phê, với người Việt, là một nghi thức sống,” TS Win Yuan Shih, Giám đốc Thư viện tổng hợp tại University of Southern California, nói.
Theo ông, cà phê Việt Nam chưa bao giờ chỉ là một món đồ uống, một sinh kế, hay ngành hàng. Nó là một “di sản sống” – tồn tại trong thói quen, ký ức và nhịp điệu đời thường, chứ không nằm yên trong tủ kính.

TS Win Yuan Shih, Giám đốc Thư viện tổng hợp tại University of Southern California phát biểu tại diễn đàn.
Và chính vì là “di sản sống”, nó đặt ra một câu hỏi khó trong kỷ nguyên số: làm sao số hóa được một buổi sáng chậm rãi? Khi Việt Nam đang đặt mục tiêu số hoá 100% di sản? Đến khi đó, làm sao lưu giữ cảm giác chờ đợi từng giọt cà phê rơi – thứ mà, như doanh nhân Hà Lan Timen Swijtink nhận xét, chính là cốt lõi của văn hóa cà phê Việt: sự chờ đợi, và thời gian dành cho nhau?
Trong câu hỏi đó, Trung Nguyên Legend được ông nhìn nhận như một thử nghiệm đáng chú ý.
“Họ không chỉ xây dựng một thương hiệu, mà đang tìm cách kể lại di sản bằng công nghệ và trải nghiệm,” ông nói.
Từ Bảo tàng Thế giới Cà phê trưng bày 10.000 hiện vật và tích hợp thực tế ảo, đến những mô hình như Thành phố Cà phê hay Thiền cà phê, một hệ sinh thái đang dần hình thành. Ở đó có cà phê vật lý, cà phê xã hội và cà phê văn hoá. Thức đồ uống đã vượt khỏi giá trị ẩm thực, trở thành nguồn lực kinh tế, năng lượng sống, sự kết nối, và cả không gian tĩnh lặng để suy ngẫm.
Trong bức tranh toàn diện về cà phê Việt Nam, công nghệ, suy cho cùng, không phải là đích đến. Nó chỉ là cách kéo dài đời sống của một di sản – từ không gian vật lý sang không gian số. Còn việc di sản ấy có thực sự tồn tại hay không, phụ thuộc vào một điều giản dị hơn nhiều: con người vẫn còn uống cà phê mỗi sáng, vẫn còn ngồi lại với nhau, vẫn còn giữ được một nhịp sống không bị cuốn trôi.
“Một di sản sống chỉ tồn tại khi có cộng đồng thực hành,” TS Win nói. Còn ở Việt Nam, điều vẫn đang diễn ra mỗi ngày, theo một cách rất tự nhiên.
Cà phê, vì thế, có thể trở thành cách một dân tộc giữ nhịp sống của mình giữa một thế giới ngày càng vội vã. Và khi nhịp sống ấy đủ sâu, đủ bền, thế giới sẽ không chỉ tìm đến cà phê Việt Nam – mà sẽ tìm đến để hiểu vì sao người Việt vẫn ngồi chờ từng giọt rơi trong ly.